tuần ty

Học thuật
Thân thiện
tuần ty

Một viên quan tuần ty đang kiểm tra hàng hóa tại cửa ô.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • quan thuế quan thời phong kiến: "tuần ty" một cơ quan hành chính trong lịch sử Việt Nam, chịu trách nhiệm thu thuế kiểm soát hàng hóa qua lại tại các trạm, bến đò, cửa ải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thương nhân phải trình giấy tờ cho viên quan tuần ty trước khi qua sông. (Thương nhân phải trình giấy tờ cho viên quan tuần ty trước khi qua sông.)
    • Tuần tycửa biển Đà Nẵng xưa nơi kiểm soát tàu thuyền ra vào. (Tuần tycửa biển Đà Nẵng xưa nơi kiểm soát tàu thuyền ra vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quan tuần ty": chỉ viên quan đứng đầu hoặc làm việc tại cơ quan tuần ty.
    • Quan tuần ty kiểm tra kỹ lưỡng hàng hóa trên thuyền. (Quan tuần ty kiểm tra kỹ lưỡng hàng hóa trên thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuần phủ (danh từ): Chức quan đứng đầu một tỉnh thời phong kiến, khác với "tuần ty" cơ quan thu thuế.
  • Thuế quan (danh từ): Cơ quan hoặc hệ thống thu thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu, khái niệm rộng hơn hiện đại hơn "tuần ty".
Từ đồng nghĩa
  • Trạm thu thuế: Điểm, nơi để thu thuế (cách gọi mô tả chức năng).
  • Sở tuần (từ cổ): Có thể dùng để chỉ cơ quan tuần tra, kiểm soát.
Lưu ý
  • Từ "tuần ty" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, miêu tả xã hội phong kiến. Từ này ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại ngoại trừ các tài liệu nghiên cứu lịch sử hoặc văn học cổ.
tuần ty

Một viên quan tuần ty đang kiểm tra hàng hóa tại cửa ô.

  1. quan thuế quan thời phong kiến.

Từ gần giống